Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coat hanger

/ˈkəʊt ˌhæŋə/

Nghĩa thường dùng

móc treo áo cụm từ

“Hang your jacket on a coat hanger so it doesn't crease.”Treo áo khoác lên móc để khỏi nhăn.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...