Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

coat-tails

//

* danh từ
  • vạt nhọn tách đôi phần sau áo đuôi tôm
Định nghĩa tiếng Anh

plural of coat-tail

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...