coatee
/kou'ti:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
coatee
/kou'ti:/
danh từ
- áo đuôi ngắn
Định nghĩa tiếng Anh
n. a short close-fitting coat
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a short close-fitting coat
Đang tải...