Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coatrack

/'kәjtræk/ phổ biến #35031
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coatrack

//

* danh từ
  • giá đứng có nhiều móc để ngoắc áo
Định nghĩa tiếng Anh

n. a rack with hooks for temporarily holding coats and hats

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...