Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coaxiality

/kouz,æksi'æliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coaxiality

/kouz,æksi'æliti/

danh từ

  • (toán học) sự đồng trục; tính đồng trục
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...