coaxingly
/'kәuksiŋli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
coaxingly
//
* phó từ- ngon ngọt
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a cajoling manner
Từ điển Anh–Việt
111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in a cajoling manner
Đang tải...