Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cobaltous

/kə'bɔ:ltik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cobaltous

/kə'bɔ:ltik/

tính từ

  • (thuộc) coban
Định nghĩa tiếng Anh

a. Pertaining to, derived from, or containing, cobalt; -- said esp. of cobalt compounds in which the metal has its lower valence.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...