Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cobelligerent

/,kәubi'lidʒәrәnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cobelligerent

//

* tính từ
  • đồng minh tham chiến* danh từ
  • nước đồng minh tham chiến
Định nghĩa tiếng Anh

a. Carrying on war in conjunction with another power. n. A nation or state that carries on war in connection with another.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...