cobol
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cobol
//
* (viết tắt)ngôn ngữ lập trình dành cho thương mại (Common business oriented language)
Định nghĩa tiếng Anh
n. common business-oriented language
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. common business-oriented language
Đang tải...