Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cobol

/'kәubәul/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cobol

//

* (viết tắt)
  • ngôn ngữ lập trình dành cho thương mại (Common business oriented language)
Định nghĩa tiếng Anh

n. common business-oriented language

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...