Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cobra

/'koubrə/ phổ biến #17300
Biến thể từ cobras số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cobra

/'koubrə/

danh từ

  • (động vật học) rắn mang bành
Định nghĩa tiếng Anh

n. venomous Asiatic and African elapid snakes that can expand the skin of the neck into a hood

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...