Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44113

cobwebbed

//

* tính từ
  • đầy mạng nhện; như mạng nhện
Định nghĩa tiếng Anh

a. Abounding in cobwebs.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...