Từ điển Anh–Việt

112,571 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41328

cobwebby

/'kɔb,webi/

tính từ

  • đầy mạng nhện
  • giống mạng nhện
Định nghĩa tiếng Anh

s. covered with cobwebs

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...