coca-cola
/'koukə'koulə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
coca-cola
/'koukə'koulə/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) côca-côla (chất uống không có rượu đóng chai)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...