Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cocainization

/kə,keinai'zeiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cocainization

/kə,keinai'zeiʃn/

danh từ

  • sự gây tê bằng côcain
  • sự điều trị bắng côcain
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...