Từ điển Anh–Việt

112.233 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cochin

/'kɔtʃin/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cochin

/'kɔtʃin/

-china)
/'kɔtʃin'tʃainə/

danh từ

  • giống gà Nam-bộ (Việt-nam)
Định nghĩa tiếng Anh

n. Asian breed of large fowl with dense plumage and feathered legs

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...