Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cochleate

/'kɔkliit,-eit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cochleate

//

  • Cách viết khác : cochleated
Định nghĩa tiếng Anh

a. Alt. of Cochleated

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...