Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cock-a-doodle-doo

/'kɔkədu:dl'du:/

danh từ

  • cúc cu cu (tiếng gà gáy)
  • khuấy = trống
Định nghĩa tiếng Anh

n. an imitation of the crow of a cock

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...