cock-a-doodle-doo
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cock-a-doodle-doo
/'kɔkədu:dl'du:/
danh từ
- cúc cu cu (tiếng gà gáy)
- khuấy = trống
Định nghĩa tiếng Anh
n. an imitation of the crow of a cock
Từ điển Anh–Việt
112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. an imitation of the crow of a cock
Đang tải...