Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cock-a-hoop

/'kɔkə'hu:p/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cock-a-hoop

/'kɔkə'hu:p/

tính từ & phó từ

  • vui mừng, hớn hở, mừng quýnh lên
  • có vẻ vênh vang đắc thắng
Định nghĩa tiếng Anh

s exhibiting self-importance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...