cock-sparrow
/,kɔk'spærou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cock-sparrow
/,kɔk'spærou/
danh từ
- chim sẻ trống
- anh chàng bé người nhưng thích đánh nhau
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...