Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cockaded

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cockaded

//

  • xem cockade
Định nghĩa tiếng Anh

a. Wearing a cockade.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...