Từ điển Anh–Việt

111.762 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cockatoo

/,kɔkə'tu:/ phổ biến #31671
Biến thể từ cockatoos số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cockatoo

/,kɔkə'tu:/

danh từ

  • (động vật học) vẹt mào
Định nghĩa tiếng Anh

n. white or light-colored crested parrot of the Australian region; often kept as cage birds

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...