cockatoo
/,kɔkə'tu:/ phổ biến #31671
Biến thể từ
cockatoos số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cockatoo
/,kɔkə'tu:/
danh từ
- (động vật học) vẹt mào
Định nghĩa tiếng Anh
n. white or light-colored crested parrot of the Australian region; often kept as cage birds