Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cockbill

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cockbill

//

* ngoại động từ
  • (hàng hải) buông neo
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To tilt up one end of so as to make almost vertical; as, to cockbill the yards as a sign of mourning.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...