Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cockboat

/'kɔkbout/

danh từ

  • thuyền nhỏ, xuồng nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. A small boat, esp. one used on rivers or near the shore.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...