Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cockchafer

/'kɔk,tʃeifə/
Biến thể từ cockchafers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cockchafer

/'kɔk,tʃeifə/

danh từ

  • (động vật học) con bọ da
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of various large European beetles destructive to vegetation as both larvae and adult

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...