Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cocked hat

/'kɔkt'hæt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cocked hat

/'kɔkt'hæt/

danh từ

  • mũ ba góc không vành

thành ngữ

  1. to knock into cocked_hat
    • bóp méo, làm cho méo mó
    • đánh cho nhừ tử, đánh cho không nhận ra được nữa
    • phá tan, làm cho không thực hiện được (kế hoạch...)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...