cockloft
/'kɒklɒft/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cockloft
//
* danh từ- gác áp mái
Định nghĩa tiếng Anh
n. a small loft or garret
Từ điển Anh–Việt
111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a small loft or garret
Đang tải...