Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cockneydom

/'kɔknidәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cockneydom

//

* danh từ
  • xã hội Luân Đôn
  • vùng ngoại ô Luân Đôn
Định nghĩa tiếng Anh

n. The region or home of cockneys; cockneys, collectively.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...