cockneyese
/'kɔknii:z/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cockneyese
/'kɔknii:z/
danh từ
- tiếng khu đông Luân-đôn
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...