Từ điển Anh–Việt

111.769 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cockneyfy

/'kɔknifai/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cockneyfy

/'kɔknifai/

ngoại động từ

  • làm cho giống người ở khu đông Luân-đôn
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To form with the manners or character of a cockney.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...