Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cockscomb

/'kɔkskoum/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cockscomb

/'kɔkskoum/

danh từ

  • mào gà
  • (thực vật học) cây mào gà
  • người vênh vang, người tự phụ, người hay vỗ ngực ta đây
Định nghĩa tiếng Anh

n. garden annual with featherlike spikes of red or yellow flowers n. a cap worn by court jesters; adorned with a strip of red

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...