Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cocksfoot

/'kɔksfut/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cocksfoot

//

* danh từ
  • cỏ chân gà
Định nghĩa tiếng Anh

n widely grown stout Old World hay and pasture grass

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...