Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cockshot

//

* danh từ
  • trò chơi ném bóng vào một vật
  • vật làm mục tiêu ném bóng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...