Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cockshut

/'kɔkʃʌt/

danh từ

  • lúc chạng vạng tối, lúc hoàng hôn, lúc gà lên chuồng
Định nghĩa tiếng Anh

n. A kind of net to catch woodcock.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...