Từ điển Anh–Việt

112.360 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cockspur

/'kɔkspə:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cockspur

/'kɔkspə:/

danh từ

  • cựa gà
Định nghĩa tiếng Anh

n. small spiny West Indian tree

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...