Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cockspur

/'kɔkspə:/

danh từ

  • cựa gà
Định nghĩa tiếng Anh

n. small spiny West Indian tree

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...