Từ điển Anh–Việt

111.773 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cocksucker

phổ biến #30119
Biến thể từ cocksuckers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cocksucker

//

* danh từ
  • tên nịnh hót, tên liếm gót
  • người đàn ông đồng tính luyến ái
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who performs fellatio

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...