Từ điển Anh–Việt

111.773 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cocksureness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cocksureness

//

  • xem cocksure
Định nghĩa tiếng Anh

n. total certainty or greater certainty than circumstances warrant

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...