Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cocksureness

//

  • xem cocksure
Định nghĩa tiếng Anh

n. total certainty or greater certainty than circumstances warrant

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...