Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cockswain

/'kɔkswein, 'kɔksn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cockswain

/'kɔkswein, 'kɔksn/

danh từ

  • thuyền trưởng
  • người lái (tàu, thuyền, xuồng)
Định nghĩa tiếng Anh

n. The steersman of a boat; a petty officer who has charge of a boat and its crew.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...