Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cocksy

/'kɔki/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cocksy

/'kɔki/

tính từ

  • tự phụ, tự mãn, vênh váo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...