Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coconscious

/kәu'kɒnʃәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coconscious

//

* danh từ
  • cùng ý thức

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...