Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coconut shy

/ˈkəukənʌt ʃai/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coconut shy

//

* danh từ
  • trò chơi ném bóng cho các quả dừa rơi xuống
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...