Từ điển Anh–Việt

111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coconut tree

/ˈkoʊ.kə.nʌt triː/

Nghĩa thường dùng

Cây dừa cụm từ

“The coconut tree is tall and has many coconuts.”Cây dừa cao và có nhiều quả dừa.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...