coconuttree
/ˈkoʊ.kəˌnʌttriː/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
n.phr
- Cây dừa
ví dụ
The coconut tree is tall and has many coconuts. — Cây dừa cao và có nhiều quả dừa.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
The coconut tree is tall and has many coconuts. — Cây dừa cao và có nhiều quả dừa.
Đang tải...