Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cocoonery

//

* danh từ
  • cái kén (tằm)
  • cái bọc để che chở như cái kén
  • tình trạng sống tách rời được che chở* ngoại động từ
  • làm kén
  • bao phủ kín như cái kén
Định nghĩa tiếng Anh

n. A building or apartment for silkworms, when feeding and\n forming cocoons.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...