Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cocoonery

/kә'ku:nәri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cocoonery

//

* danh từ
  • cái kén (tằm)
  • cái bọc để che chở như cái kén
  • tình trạng sống tách rời được che chở* ngoại động từ
  • làm kén
  • bao phủ kín như cái kén
Định nghĩa tiếng Anh

n. A building or apartment for silkworms, when feeding and forming cocoons.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...