Từ điển Anh–Việt

111.815 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cod-liver oil

/'kɔdlivərɔil/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cod-liver oil

/'kɔdlivərɔil/

danh từ

  • dầu gan cá moruy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...