Từ điển Anh–Việt

109,051 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cod-liver oil

/'kɔdlivərɔil/

danh từ

  • dầu gan cá moruy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...