Từ điển Anh–Việt

111.815 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coddler

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coddler

//

  • xem coddle
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who pampers or spoils by excessive indulgence

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...