Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

code letter

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

code letter

//

  • (Tech) chữ mã
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...