Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

codeclination

/,kәudekli'neiʃәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

codeclination

//

  • (trắc địa) khoảng cách cực
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...