Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

codeine

/'koudii:n/ phổ biến #27293
Biến thể từ codeines số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

codeine

/'koudii:n/

danh từ

  • (dược học) côđêin
Định nghĩa tiếng Anh

n. derivative of opium; used as an antitussive (to relieve coughing) and an analgesic (to relieve pain)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...