Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #27293

codeine

/'koudii:n/

danh từ

  • (dược học) côđêin
Biến thể từ codeines số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. derivative of opium; used as an antitussive (to relieve coughing) and an analgesic (to relieve pain)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...