Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

codices

/'koudeks/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

codices

/'koudeks/

danh từ, số nhiều codices

  • sách chép tay (kinh thánh...)
  • (từ cổ,nghĩa cổ) bộ luật
Định nghĩa tiếng Anh

n an official list of chemicals or medicines etc. n an unbound manuscript of some ancient classic (as distinguished from a scroll)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...