Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

codices

/'koudeks/

danh từ, số nhiều codices

  • sách chép tay (kinh thánh...)
  • (từ cổ,nghĩa cổ) bộ luật
Định nghĩa tiếng Anh

n an official list of chemicals or medicines etc.\nn an unbound manuscript of some ancient classic (as distinguished from a scroll)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...