Từ điển Anh–Việt

111.814 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

codicillary

/.kɒdi'silәri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

codicillary

//

  • xem codicil
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of the nature of a codicil.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...